명령이 · 명령을
mệnh lệnh
Ví dụ
군인은 상관의 명령을 따라야 합니다.
Quân nhân phải tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.
Thành phần từ
명 mệnh+령 lệnh
Nghĩa đen là "truyền lệnh". Hán Việt: mệnh lệnh — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [명녕]: ㄹ thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan