Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

명령

myeongnyeong [명녕]

명령이 · 명령을

mệnh lệnh

Ví dụ

군인은 상관의 명령을 따라야 합니다.

Quân nhân phải tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.

Thành phần từ

명 mệnh령 lệnh

Nghĩa đen là "truyền lệnh". Hán Việt: mệnh lệnh — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [명녕]: ㄹ thành ㄴ sau ㅇ.