상쾌해요 · 상쾌했어요 · 상쾌한 (+noun)
sảng khoái, trong lành, khoan khoái
Ví dụ
아침에 산책을 하니까 기분이 상쾌해요.
Đi dạo buổi sáng xong mình thấy thật sảng khoái.
Thành phần từ
상 trong lành+쾌 vui sướng
Hán Việt: sảng khoái — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
상쾌해요 · 상쾌했어요 · 상쾌한 (+noun)
sảng khoái, trong lành, khoan khoái
Ví dụ
아침에 산책을 하니까 기분이 상쾌해요.
Đi dạo buổi sáng xong mình thấy thật sảng khoái.
Thành phần từ
Hán Việt: sảng khoái — giống hệt tiếng Việt.