Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

상쾌하다

sangkwaehada

상쾌해요 · 상쾌했어요 · 상쾌한 (+noun)

sảng khoái, trong lành, khoan khoái

Ví dụ

아침에 산책을 하니까 기분이 상쾌해요.

Đi dạo buổi sáng xong mình thấy thật sảng khoái.

Thành phần từ

상 trong lành쾌 vui sướng

Hán Việt: sảng khoái — giống hệt tiếng Việt.