가꿔요 · 가꿨어요 · 가꿀 거예요 · 가꾸세요
trồng, chăm bón (cây, vườn); chăm chút (ngoại hình)
Ví dụ
할머니는 마당에서 꽃과 채소를 가꾸세요.
Bà mình trồng hoa và rau ngoài sân.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가꿔요 · 가꿨어요 · 가꿀 거예요 · 가꾸세요
trồng, chăm bón (cây, vườn); chăm chút (ngoại hình)
Ví dụ
할머니는 마당에서 꽃과 채소를 가꾸세요.
Bà mình trồng hoa và rau ngoài sân.
Từ liên quan