Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

발생

balsaeng [발쌩]

발생이 · 발생을

sự phát sinh, xảy ra, bùng phát

Ví dụ

화재 발생 시에는 엘리베이터를 이용하지 마세요.

Khi có hỏa hoạn, đừng sử dụng thang máy.

Thành phần từ

발 phát ra생 sinh ra

Nghĩa đen là "bắt đầu và nảy sinh". Hán Việt: phát sinh — giống hệt tiếng Việt.