발생이 · 발생을
sự phát sinh, xảy ra, bùng phát
Ví dụ
화재 발생 시에는 엘리베이터를 이용하지 마세요.
Khi có hỏa hoạn, đừng sử dụng thang máy.
Thành phần từ
발 phát ra+생 sinh ra
Nghĩa đen là "bắt đầu và nảy sinh". Hán Việt: phát sinh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
발생이 · 발생을
sự phát sinh, xảy ra, bùng phát
Ví dụ
화재 발생 시에는 엘리베이터를 이용하지 마세요.
Khi có hỏa hoạn, đừng sử dụng thang máy.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bắt đầu và nảy sinh". Hán Việt: phát sinh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan