Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

아삭아삭

asagasak [아사가삭]

아삭아삭 + 씹다 / 씹히다 · 아삭하다

giòn sần sật, giòn tan (rau, quả tươi)

Ví dụ

오이가 싱싱해서 아삭아삭 씹혀요.

Dưa chuột tươi nên nhai giòn sần sật.

Thành phần từ

의성어 (từ tượng thanh) chỉ tiếng cắn vào đồ tươi, mọng nước như dưa chuột, táo hay kim chi.

Bạn nên biết

Phát âm là [아사가삭]: ㄱ nối sang nguyên âm sau. 아삭하다 rất thông dụng: 아삭한 김치 “kim chi giòn”.