다뤄요 · 다뤘어요 · 다룰 거예요 · 다루세요
xử lý, đối xử, sử dụng; đề cập (chủ đề)
Ví dụ
이 책은 환경 문제를 자세히 다루고 있어요.
Cuốn sách này đề cập chi tiết đến các vấn đề môi trường.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다뤄요 · 다뤘어요 · 다룰 거예요 · 다루세요
xử lý, đối xử, sử dụng; đề cập (chủ đề)
Ví dụ
이 책은 환경 문제를 자세히 다루고 있어요.
Cuốn sách này đề cập chi tiết đến các vấn đề môi trường.
Từ liên quan