Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

질서

jilseo [질써]

질서가 · 질서를

trật tự (nơi công cộng)

Ví dụ

사람들이 질서를 지키면서 줄을 섰어요.

Mọi người xếp hàng trật tự.

Thành phần từ

질 thứ bậc서 thứ tự

Nghĩa đen là "thứ bậc và trình tự". Hán Việt: trật tự — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [질써]; cụm cố định là 질서를 지키다 (giữ trật tự).