질서가 · 질서를
trật tự (nơi công cộng)
Ví dụ
사람들이 질서를 지키면서 줄을 섰어요.
Mọi người xếp hàng trật tự.
Thành phần từ
질 thứ bậc+서 thứ tự
Nghĩa đen là "thứ bậc và trình tự". Hán Việt: trật tự — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [질써]; cụm cố định là 질서를 지키다 (giữ trật tự).
Từ liên quan