Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

목숨

moksum [목쑴]

목숨이 · 목숨을

mạng sống, tính mạng

Ví dụ

소방관은 목숨을 걸고 사람들을 구해요.

Lính cứu hỏa liều mạng để cứu người.

Thành phần từ

Có lẽ là 목 "cổ họng" + 숨 "hơi thở" — hơi thở của sự sống.

Bạn nên biết

목숨을 걸다 "liều mạng" là kết hợp phổ biến nhất.