목숨이 · 목숨을
mạng sống, tính mạng
Ví dụ
소방관은 목숨을 걸고 사람들을 구해요.
Lính cứu hỏa liều mạng để cứu người.
Thành phần từ
Có lẽ là 목 "cổ họng" + 숨 "hơi thở" — hơi thở của sự sống.
Bạn nên biết
목숨을 걸다 "liều mạng" là kết hợp phổ biến nhất.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
목숨이 · 목숨을
mạng sống, tính mạng
Ví dụ
소방관은 목숨을 걸고 사람들을 구해요.
Lính cứu hỏa liều mạng để cứu người.
Thành phần từ
Có lẽ là 목 "cổ họng" + 숨 "hơi thở" — hơi thở của sự sống.
Bạn nên biết
목숨을 걸다 "liều mạng" là kết hợp phổ biến nhất.
Từ liên quan