일반이 · 일반을
thông thường, phổ thông, công chúng
Ví dụ
이 공원은 주말에 일반에게 공개됩니다.
Công viên này mở cửa cho công chúng vào cuối tuần.
Thành phần từ
일 một+반 loại
Nghĩa đen là "cùng một loại" — bình thường, không đặc biệt. Hán Việt: nhất ban.
Bạn nên biết
Hay đứng trước danh từ như một tính từ: 일반 쓰레기 "rác thông thường", 일반석 "ghế hạng phổ thông".
Từ liên quan