Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

자녀

janyeo

자녀가 · 자녀를

con cái (lịch sự)

Ví dụ

실례지만 자녀가 몇 명 있으세요?

Xin lỗi, anh/chị có mấy cháu ạ?

Thành phần từ

자 con trai녀 con gái

Nghĩa đen là "con trai và con gái". Hán Việt: tử nữ.

Bạn nên biết

자녀 lịch sự và trang trọng; dùng khi hỏi về con cái của người khác.