Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

부자연스럽다

bujayeonseureopda [부자연스럽따]

부자연스러워요 · 부자연스러웠어요 · 부자연스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

không tự nhiên, gượng gạo, ngượng

Ví dụ

사진 속 웃음이 좀 부자연스러워요.

Nụ cười trong ảnh trông hơi gượng.

Thành phần từ

부 không자 tự연 như thế

부- "không" + 자연스럽다 "tự nhiên". Hán Việt: bất tự nhiên.

Bạn nên biết

Khi nói chuyện, 어색하다 phổ biến hơn cho tình huống ngượng ngùng; 부자연스럽다 mang tính miêu tả hơn.