Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3số từ

수십

susip

수십 명 · 수십 개 · 수십 번 · 수십만

hàng chục, vài chục

Ví dụ

식당 앞에 사람들이 수십 명 줄을 서 있었어요.

Có hàng chục người đang xếp hàng trước quán ăn.

Thành phần từ

수 vài, số십 mười

Nghĩa đen là “vài chục”. Hán Việt: số thập.

Bạn nên biết

수 + đơn vị số nghĩa là “vài …, hàng …”: 수십, 수백, 수천, 수만. Không bao giờ là con số chính xác.