Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

내놓다

naenota [내노타]

내놓아요 · 내놓았어요 · 내놓을 거예요 · 내놓으세요

đặt ra ngoài, lấy ra; đưa ra, tung ra (sản phẩm)

Ví dụ

그 회사가 올해 새로운 제품을 내놓았어요.

Công ty đó đã tung ra sản phẩm mới trong năm nay.

Thành phần từ

내다 "đưa ra" + 놓다 "đặt".

Bạn nên biết

Phát âm là [내노타]; khi nói 내놓아요 thường rút gọn thành 내놔요.