내놓아요 · 내놓았어요 · 내놓을 거예요 · 내놓으세요
đặt ra ngoài, lấy ra; đưa ra, tung ra (sản phẩm)
Ví dụ
그 회사가 올해 새로운 제품을 내놓았어요.
Công ty đó đã tung ra sản phẩm mới trong năm nay.
Thành phần từ
내다 "đưa ra" + 놓다 "đặt".
Bạn nên biết
Phát âm là [내노타]; khi nói 내놓아요 thường rút gọn thành 내놔요.
Từ liên quan