Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

송편

songpyeon

송편이 · 송편을

songpyeon (bánh gạo hình bán nguyệt dịp Chuseok)

Ví dụ

추석 전날 가족들과 송편을 빚었어요.

Hôm trước Chuseok, tôi cùng gia đình nặn bánh songpyeon.

Thành phần từ

송 cây thông

송 “cây thông” + 편 “bánh gạo” — được hấp trên lớp lá thông.

Bạn nên biết

Songpyeon được nặn bằng tay: 송편을 빚다. Ông bà xưa nói ai nặn songpyeon đẹp thì sẽ sinh con gái xinh.