Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

배경

baegyeong

배경이 · 배경을

bối cảnh, nền; phông nền

Ví dụ

이 소설은 1950년대 서울을 배경으로 해요.

Cuốn tiểu thuyết này lấy bối cảnh Seoul những năm 1950.

Thành phần từ

배 lưng, sau경 cảnh

Nghĩa đen là "cảnh phía sau". Hán Việt: bối cảnh — giống hệt tiếng Việt.