배경이 · 배경을
bối cảnh, nền; phông nền
Ví dụ
이 소설은 1950년대 서울을 배경으로 해요.
Cuốn tiểu thuyết này lấy bối cảnh Seoul những năm 1950.
Thành phần từ
배 lưng, sau+경 cảnh
Nghĩa đen là "cảnh phía sau". Hán Việt: bối cảnh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
배경이 · 배경을
bối cảnh, nền; phông nền
Ví dụ
이 소설은 1950년대 서울을 배경으로 해요.
Cuốn tiểu thuyết này lấy bối cảnh Seoul những năm 1950.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảnh phía sau". Hán Việt: bối cảnh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan