Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

거래하다

georaehada

거래해요 · 거래했어요 · 거래할 거예요 · 거래하세요

giao dịch, buôn bán, làm ăn

Ví dụ

저희 회사는 그 회사와 10년 동안 거래했어요.

Công ty chúng tôi đã làm ăn với công ty đó 10 năm.

Thành phần từ

거 đi래 đến

Nghĩa đen là "đi và đến": hàng hóa và tiền bạc qua lại. Hán Việt: khứ lai.