Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

처방

cheobang

처방이 · 처방을

đơn thuốc, sự kê đơn

Ví dụ

의사의 처방이 있어야 이 약을 살 수 있어요.

Phải có đơn của bác sĩ mới mua được thuốc này.

Thành phần từ

처 xử lý방 phương thuốc

Nghĩa đen là "phương cách xử lý" bệnh. Hán Việt: xử phương (chữ "phương" là phương thuốc).

Bạn nên biết

Ở Hàn Quốc, bạn cầm 처방전 từ phòng khám sang một 약국 (nhà thuốc) riêng.