TOPIK 3động từ감추다gamchuda감춰요 · 감췄어요 · 감출 거예요 · 감추세요giấu, che giấuVí dụ그는 실망한 표정을 감추지 못했어요.Anh ấy không giấu được vẻ mặt thất vọng.Từ liên quan숨기다 giấu드러내다 để lộ ra비밀 bí mật