기도가 · 기도를
sự cầu nguyện
Ví dụ
할머니는 매일 아침 기도를 하세요.
Bà mình sáng nào cũng cầu nguyện.
Thành phần từ
기 cầu+도 cầu khấn
Cả hai âm tiết đều nghĩa là "cầu", lặp lại để nhấn mạnh. Hán Việt: kỳ đảo ("cầu đảo").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기도가 · 기도를
sự cầu nguyện
Ví dụ
할머니는 매일 아침 기도를 하세요.
Bà mình sáng nào cũng cầu nguyện.
Thành phần từ
Cả hai âm tiết đều nghĩa là "cầu", lặp lại để nhấn mạnh. Hán Việt: kỳ đảo ("cầu đảo").
Từ liên quan