Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

해산물

haesanmul

해산물이 · 해산물을

hải sản

Ví dụ

저는 해산물을 좋아해서 새우랑 오징어를 자주 먹어요.

Tôi thích hải sản nên hay ăn tôm và mực.

Thành phần từ

해 biển산 sản xuất물 vật

Nghĩa đen là “vật sản xuất từ biển”. Hán Việt: hải sản vật — 해산 giống hệt “hải sản” trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trong tên món ăn dùng dạng ngắn 해물: 해물파전 “bánh xèo hải sản”, 해물탕 “lẩu hải sản”.