면세점이 · 면세점을
cửa hàng miễn thuế
Ví dụ
공항 면세점에서 부모님 선물을 샀어요.
Mình đã mua quà cho bố mẹ ở cửa hàng miễn thuế sân bay.
Thành phần từ
면 miễn+세 thuế+점 cửa hàng
Nghĩa đen là "cửa hàng được miễn thuế". Hán Việt: miễn thuế điếm — như "miễn thuế" trong tiếng Việt.
Từ liên quan