Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

피로

piro

피로가 · 피로를

sự mệt mỏi, mệt nhọc

Ví dụ

요즘 일이 많아서 피로가 많이 쌓였어요.

Dạo này nhiều việc quá nên mệt mỏi tích tụ nhiều.

Thành phần từ

피 mệt로 lao lực

Nghĩa đen là "mệt vì lao lực". Hán Việt: bì lao ("lao" như trong "lao lực").