Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

장바구니

jangbaguni [장빠구니]

장바구니가 · 장바구니를

giỏ đi chợ, túi mua sắm dùng nhiều lần; giỏ hàng (mua sắm trực tuyến)

Ví dụ

비닐봉지 대신 장바구니를 가지고 다녀요.

Mình mang theo túi đi chợ thay cho túi ni lông.

Thành phần từ

장 chợ

장 "chợ" (như trong 장을 보다 "đi chợ") + 바구니 "cái giỏ" thuần Hàn.

Bạn nên biết

Trên các trang mua sắm, 장바구니 là nút "giỏ hàng".