장바구니가 · 장바구니를
giỏ đi chợ, túi mua sắm dùng nhiều lần; giỏ hàng (mua sắm trực tuyến)
Ví dụ
비닐봉지 대신 장바구니를 가지고 다녀요.
Mình mang theo túi đi chợ thay cho túi ni lông.
Thành phần từ
장 chợ
장 "chợ" (như trong 장을 보다 "đi chợ") + 바구니 "cái giỏ" thuần Hàn.
Bạn nên biết
Trên các trang mua sắm, 장바구니 là nút "giỏ hàng".
Từ liên quan