기록이 · 기록을
bản ghi chép, tư liệu; kỷ lục (thể thao)
Ví dụ
그 선수가 마라톤에서 새로운 기록을 세웠어요.
Vận động viên đó đã lập kỷ lục mới ở môn marathon.
Thành phần từ
기 ghi+록 chép
Nghĩa đen là "ghi và chép". Hán Việt: ký lục — gần với "kỷ lục" trong tiếng Việt.
Từ liên quan