Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

기록

girok

기록이 · 기록을

bản ghi chép, tư liệu; kỷ lục (thể thao)

Ví dụ

그 선수가 마라톤에서 새로운 기록을 세웠어요.

Vận động viên đó đã lập kỷ lục mới ở môn marathon.

Thành phần từ

기 ghi록 chép

Nghĩa đen là "ghi và chép". Hán Việt: ký lục — gần với "kỷ lục" trong tiếng Việt.