Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

섭섭하다

seopseopada [섭써파다]

섭섭해요 · 섭섭했어요 · 섭섭한 (+noun)

tủi thân, buồn lòng; buồn (khi chia tay)

Ví dụ

친구가 제 생일을 잊어버려서 좀 섭섭했어요.

Bạn mình quên mất sinh nhật mình nên mình hơi tủi thân.

Thành phần từ

Dùng cho cảm giác tổn thương trong các mối quan hệ thân thiết, rất gần với 서운하다.

Bạn nên biết

Phát âm là [섭써파다].