Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

뚜렷하다

tturyeotada [뚜려타다]

뚜렷해요 · 뚜렷했어요 · 뚜렷한 (+noun)

rõ ràng, rõ nét, phân minh

Ví dụ

한국은 봄, 여름, 가을, 겨울이 뚜렷한 나라예요.

Hàn Quốc là đất nước có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông rõ rệt.

Bạn nên biết

Phát âm là [뚜려타다] — ㅅ cuối và ㅎ hợp lại thành ㅌ.