뚜렷해요 · 뚜렷했어요 · 뚜렷한 (+noun)
rõ ràng, rõ nét, phân minh
Ví dụ
한국은 봄, 여름, 가을, 겨울이 뚜렷한 나라예요.
Hàn Quốc là đất nước có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông rõ rệt.
Bạn nên biết
Phát âm là [뚜려타다] — ㅅ cuối và ㅎ hợp lại thành ㅌ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뚜렷해요 · 뚜렷했어요 · 뚜렷한 (+noun)
rõ ràng, rõ nét, phân minh
Ví dụ
한국은 봄, 여름, 가을, 겨울이 뚜렷한 나라예요.
Hàn Quốc là đất nước có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông rõ rệt.
Bạn nên biết
Phát âm là [뚜려타다] — ㅅ cuối và ㅎ hợp lại thành ㅌ.
Từ liên quan