노동이 · 노동을
lao động
Ví dụ
이 일은 힘든 육체 노동이 필요해요.
Công việc này đòi hỏi lao động chân tay nặng nhọc.
Thành phần từ
노 nhọc+동 động
Nghĩa đen là "nhọc nhằn và vận động". Hán Việt: lao động — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
노동이 · 노동을
lao động
Ví dụ
이 일은 힘든 육체 노동이 필요해요.
Công việc này đòi hỏi lao động chân tay nặng nhọc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhọc nhằn và vận động". Hán Việt: lao động — giống hệt tiếng Việt.