개선이 · 개선을
sự cải thiện, cải tiến
Ví dụ
고객 서비스의 개선이 필요해요.
Dịch vụ khách hàng cần được cải thiện.
Thành phần từ
개 thay đổi+선 tốt
Nghĩa đen là "thay đổi cho tốt". Hán Việt: cải thiện — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
개선이 · 개선을
sự cải thiện, cải tiến
Ví dụ
고객 서비스의 개선이 필요해요.
Dịch vụ khách hàng cần được cải thiện.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thay đổi cho tốt". Hán Việt: cải thiện — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan