Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

깨닫다

kkaedatda [깨닫따]

깨달아요 · 깨달았어요 · 깨달을 거예요 · 깨달으세요 (ㄷ irregular)

nhận ra, ngộ ra, thấm thía

Ví dụ

외국에 살면서 가족의 소중함을 깨달았어요.

Sống ở nước ngoài, mình mới nhận ra gia đình quý giá biết bao.

Thành phần từ

ㄷ biến thành ㄹ trước nguyên âm: 깨닫다 → 깨달아요, giống 듣다 → 들어요.

Bạn nên biết

Hay dùng dạng -다는 것을 깨닫다: "nhận ra rằng …".