통과해요 · 통과했어요 · 통과할 거예요 · 통과하세요
đi qua; vượt qua, đỗ (kỳ thi), được thông qua (dự luật)
Ví dụ
저는 한 번에 운전면허 시험에 통과했어요.
Mình đã đỗ kỳ thi bằng lái xe ngay lần đầu.
Thành phần từ
통 thông suốt+과 qua
Nghĩa đen là "đi xuyên và qua". Hán Việt: thông qua — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cả 시험에 통과하다 và 시험을 통과하다 đều phổ biến; 합격하다 là từ chuẩn cho "thi đỗ".
Từ liên quan