Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

통과하다

tonggwahada

통과해요 · 통과했어요 · 통과할 거예요 · 통과하세요

đi qua; vượt qua, đỗ (kỳ thi), được thông qua (dự luật)

Ví dụ

저는 한 번에 운전면허 시험에 통과했어요.

Mình đã đỗ kỳ thi bằng lái xe ngay lần đầu.

Thành phần từ

통 thông suốt과 qua

Nghĩa đen là "đi xuyên và qua". Hán Việt: thông qua — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cả 시험에 통과하다 và 시험을 통과하다 đều phổ biến; 합격하다 là từ chuẩn cho "thi đỗ".