대리가 · 대리를
phó quản lý (chức vụ); người đại diện, thay mặt
Ví dụ
김 대리님이 이번 프로젝트를 맡고 있어요.
Phó quản lý Kim đang phụ trách dự án lần này.
Thành phần từ
대 thay thế+리 quản lý
Nghĩa đen là "quản lý thay" — vốn là vai trò cấp phó. Hán Việt: đại lý (tiếng Việt "đại lý" là cửa hàng phân phối — khác nghĩa).
Bạn nên biết
대리운전 là dịch vụ phổ biến: tài xế lái xe đưa bạn và xe của bạn về nhà sau khi uống rượu.
Từ liên quan