Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

대리

daeri

대리가 · 대리를

phó quản lý (chức vụ); người đại diện, thay mặt

Ví dụ

김 대리님이 이번 프로젝트를 맡고 있어요.

Phó quản lý Kim đang phụ trách dự án lần này.

Thành phần từ

대 thay thế리 quản lý

Nghĩa đen là "quản lý thay" — vốn là vai trò cấp phó. Hán Việt: đại lý (tiếng Việt "đại lý" là cửa hàng phân phối — khác nghĩa).

Bạn nên biết

대리운전 là dịch vụ phổ biến: tài xế lái xe đưa bạn và xe của bạn về nhà sau khi uống rượu.