TOPIK 3động từ삼키다samkida삼켜요 · 삼켰어요 · 삼킬 거예요 · 삼키세요nuốt; nén lại (nước mắt, lời nói)Ví dụ이 약은 씹지 말고 물과 함께 삼키세요.Thuốc này đừng nhai, hãy nuốt cùng với nước.Từ liên quan씹다 nhai먹다 ăn뱉다 nhổ ra