사고방식이 · 사고방식을
lối suy nghĩ, cách tư duy
Ví dụ
나라마다 사람들의 사고방식이 조금씩 달라요.
Ở mỗi nước, cách suy nghĩ của người dân hơi khác nhau.
Thành phần từ
사 nghĩ+고 suy xét+방 phương+식 kiểu
Hán Việt: tư khảo phương thức — 사고 "suy nghĩ" + 방식 "phương thức".
Từ liên quan