Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

아이템

aitem

아이템이 · 아이템을

vật phẩm, item (trong game); món đồ phải có; ý tưởng kinh doanh

Ví dụ

이 아이템을 쓰면 캐릭터가 더 강해져요.

Dùng vật phẩm này thì nhân vật sẽ mạnh hơn.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “item”.

Bạn nên biết

Ngoài game, 필수 아이템 nghĩa là “món đồ không thể thiếu”, còn 창업 아이템 là ý tưởng khởi nghiệp.