피해자가 · 피해자를
nạn nhân, người bị hại
Ví dụ
경찰은 피해자의 이야기를 자세히 들었어요.
Cảnh sát đã nghe kỹ lời kể của nạn nhân.
Thành phần từ
피 bị, chịu+해 hại+자 người
Hán Việt: bị hại giả — "người bị hại", gần với tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
피해자가 · 피해자를
nạn nhân, người bị hại
Ví dụ
경찰은 피해자의 이야기를 자세히 들었어요.
Cảnh sát đã nghe kỹ lời kể của nạn nhân.
Thành phần từ
Hán Việt: bị hại giả — "người bị hại", gần với tiếng Việt.
Từ liên quan