Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

피해자

pihaeja

피해자가 · 피해자를

nạn nhân, người bị hại

Ví dụ

경찰은 피해자의 이야기를 자세히 들었어요.

Cảnh sát đã nghe kỹ lời kể của nạn nhân.

Thành phần từ

피 bị, chịu해 hại자 người

Hán Việt: bị hại giả — "người bị hại", gần với tiếng Việt.