자연스러워요 · 자연스러웠어요 · 자연스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
tự nhiên, không gượng ép
Ví dụ
그 배우의 연기가 정말 자연스러워요.
Diễn xuất của diễn viên đó thật sự rất tự nhiên.
Thành phần từ
자 tự+연 như thế
자연 "tự nhiên" + -스럽다 "có tính chất". Hán Việt: tự nhiên — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
자연스럽게 là trạng từ: 자연스럽게 말해요 "nói một cách tự nhiên".