Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

자연스럽다

jayeonseureopda [자연스럽따]

자연스러워요 · 자연스러웠어요 · 자연스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

tự nhiên, không gượng ép

Ví dụ

그 배우의 연기가 정말 자연스러워요.

Diễn xuất của diễn viên đó thật sự rất tự nhiên.

Thành phần từ

자 tự연 như thế

자연 "tự nhiên" + -스럽다 "có tính chất". Hán Việt: tự nhiên — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

자연스럽게 là trạng từ: 자연스럽게 말해요 "nói một cách tự nhiên".