Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

범인

beomin [버민]

범인이 · 범인을

thủ phạm, tội phạm, hung thủ

Ví dụ

경찰이 사흘 만에 범인을 잡았어요.

Cảnh sát đã bắt được thủ phạm chỉ sau ba ngày.

Thành phần từ

범 phạm tội인 người

Hán Việt: phạm nhân — nhưng tiếng Hàn chỉ "thủ phạm" (kể cả khi chưa bị bắt), không nhất thiết là người đang ngồi tù.