철저해요 · 철저했어요 · 철저한 (+noun)
triệt để, kỹ lưỡng, chặt chẽ
Ví dụ
시험 전에 철저하게 준비해야 해요.
Trước kỳ thi bạn phải chuẩn bị thật kỹ lưỡng.
Thành phần từ
철 xuyên thấu+저 đáy
Hán Việt: triệt để — giống hệt tiếng Việt, "thấu đến tận đáy".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
철저해요 · 철저했어요 · 철저한 (+noun)
triệt để, kỹ lưỡng, chặt chẽ
Ví dụ
시험 전에 철저하게 준비해야 해요.
Trước kỳ thi bạn phải chuẩn bị thật kỹ lưỡng.
Thành phần từ
Hán Việt: triệt để — giống hệt tiếng Việt, "thấu đến tận đáy".
Từ liên quan