Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

철저하다

cheoljeohada [철쩌하다]

철저해요 · 철저했어요 · 철저한 (+noun)

triệt để, kỹ lưỡng, chặt chẽ

Ví dụ

시험 전에 철저하게 준비해야 해요.

Trước kỳ thi bạn phải chuẩn bị thật kỹ lưỡng.

Thành phần từ

철 xuyên thấu저 đáy

Hán Việt: triệt để — giống hệt tiếng Việt, "thấu đến tận đáy".