Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

규모

gyumo

규모가 · 규모를

quy mô

Ví dụ

이번 축제는 작년보다 규모가 훨씬 커졌어요.

Lễ hội năm nay có quy mô lớn hơn năm ngoái nhiều.

Thành phần từ

규 compa, khuôn phép모 khuôn mẫu

Hán Việt: quy mô — giống hệt tiếng Việt.