규모가 · 규모를
quy mô
Ví dụ
이번 축제는 작년보다 규모가 훨씬 커졌어요.
Lễ hội năm nay có quy mô lớn hơn năm ngoái nhiều.
Thành phần từ
규 compa, khuôn phép+모 khuôn mẫu
Hán Việt: quy mô — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
규모가 · 규모를
quy mô
Ví dụ
이번 축제는 작년보다 규모가 훨씬 커졌어요.
Lễ hội năm nay có quy mô lớn hơn năm ngoái nhiều.
Thành phần từ
Hán Việt: quy mô — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan