할인해요 · 할인했어요 · 할인할 거예요 · 할인하세요
giảm giá
Ví dụ
이 가게는 학생에게 10% 할인해 줘요.
Cửa hàng này giảm giá 10% cho học sinh, sinh viên.
Thành phần từ
할 cắt+인 kéo
Nghĩa đen là "cắt và kéo xuống" giá. Hán Việt: cát dẫn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
할인해요 · 할인했어요 · 할인할 거예요 · 할인하세요
giảm giá
Ví dụ
이 가게는 학생에게 10% 할인해 줘요.
Cửa hàng này giảm giá 10% cho học sinh, sinh viên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cắt và kéo xuống" giá. Hán Việt: cát dẫn.
Từ liên quan