Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

할인하다

harinhada [하린하다]

할인해요 · 할인했어요 · 할인할 거예요 · 할인하세요

giảm giá

Ví dụ

이 가게는 학생에게 10% 할인해 줘요.

Cửa hàng này giảm giá 10% cho học sinh, sinh viên.

Thành phần từ

할 cắt인 kéo

Nghĩa đen là "cắt và kéo xuống" giá. Hán Việt: cát dẫn.