Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

거리

geori

거리가 · 거리를

đường phố, con phố

Ví dụ

주말에는 이 거리에 사람이 아주 많아요.

Cuối tuần con phố này rất đông người.

Thành phần từ

Đồng âm: 거리 còn có nghĩa "khoảng cách" và "tư liệu, việc để làm".

Bạn nên biết

길 là mọi con đường, lối đi; 거리 là con phố có cửa hàng và người qua lại.

TOPIK 3danh từ

거리

geori

거리가 · 거리를

khoảng cách, cự ly

Ví dụ

집에서 학교까지 거리가 얼마나 돼요?

Từ nhà bạn đến trường bao xa?

Thành phần từ

Cẩn thận từ đồng âm: 거리 còn nghĩa là "đường phố" và "việc, chất liệu" (일거리); dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.