동창이 · 동창을
bạn cùng trường, bạn học cũ
Ví dụ
주말에 고등학교 동창 모임이 있어요.
Cuối tuần này mình có buổi họp lớp cấp ba.
Thành phần từ
동 cùng+창 cửa sổ
Nghĩa đen là "cùng cửa sổ" — cùng học dưới một mái trường. Hán Việt: đồng song — như "bạn đồng song" trong tiếng Việt.