Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

구성되다

guseongdoeda

구성돼요 · 구성됐어요 · 구성될 거예요 · 구성된 (+noun)

gồm có, được cấu thành, được tạo thành

Ví dụ

우리 팀은 다섯 명으로 구성되어 있어요.

Đội mình gồm năm người.

Thành phần từ

구 dựng성 thành

Nghĩa đen là "được dựng và thành". Hán Việt: cấu thành — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu: N(으)로 구성되어 있다 "gồm có N".