구성돼요 · 구성됐어요 · 구성될 거예요 · 구성된 (+noun)
gồm có, được cấu thành, được tạo thành
Ví dụ
우리 팀은 다섯 명으로 구성되어 있어요.
Đội mình gồm năm người.
Thành phần từ
구 dựng+성 thành
Nghĩa đen là "được dựng và thành". Hán Việt: cấu thành — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N(으)로 구성되어 있다 "gồm có N".