Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

회복되다

hoebokdoeda [회복뙤다]

회복돼요 · 회복됐어요 · 회복될 거예요 · 회복된 (+noun)

hồi phục, được khôi phục

Ví dụ

푹 쉬었더니 건강이 많이 회복됐어요.

Nghỉ ngơi thoải mái nên sức khỏe của mình đã hồi phục nhiều.

Thành phần từ

회 quay về복 phục hồi

Nghĩa đen là "quay về và phục hồi". Hán Việt: hồi phục — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [회복뙤다]: ㄷ sau ㄱ bị căng hóa.