회복돼요 · 회복됐어요 · 회복될 거예요 · 회복된 (+noun)
hồi phục, được khôi phục
Ví dụ
푹 쉬었더니 건강이 많이 회복됐어요.
Nghỉ ngơi thoải mái nên sức khỏe của mình đã hồi phục nhiều.
Thành phần từ
회 quay về+복 phục hồi
Nghĩa đen là "quay về và phục hồi". Hán Việt: hồi phục — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [회복뙤다]: ㄷ sau ㄱ bị căng hóa.
Từ liên quan