Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

발명품

balmyeongpum

발명품이 · 발명품을

vật phát minh, sáng chế

Ví dụ

이 박물관에는 재미있는 발명품이 많아요.

Bảo tàng này có nhiều phát minh thú vị.

Thành phần từ

발 phát ra명 sáng품 phẩm, đồ vật

발명 + -품 = đồ vật, sản phẩm: 발명품, 작품, 제품. Hán Việt: phát minh phẩm.