발명품이 · 발명품을
vật phát minh, sáng chế
Ví dụ
이 박물관에는 재미있는 발명품이 많아요.
Bảo tàng này có nhiều phát minh thú vị.
Thành phần từ
발 phát ra+명 sáng+품 phẩm, đồ vật
발명 + -품 = đồ vật, sản phẩm: 발명품, 작품, 제품. Hán Việt: phát minh phẩm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
발명품이 · 발명품을
vật phát minh, sáng chế
Ví dụ
이 박물관에는 재미있는 발명품이 많아요.
Bảo tàng này có nhiều phát minh thú vị.
Thành phần từ
발명 + -품 = đồ vật, sản phẩm: 발명품, 작품, 제품. Hán Việt: phát minh phẩm.
Từ liên quan