작용이 · 작용을
tác dụng, tác động, chức năng
Ví dụ
운동은 스트레스를 줄이는 작용을 해요.
Tập thể dục có tác dụng giảm căng thẳng.
Thành phần từ
작 làm+용 dùng
Nghĩa đen là "tạo ra công dụng" — cái mà một thứ làm được. Hán Việt: tác dụng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
부작용 "tác dụng phụ" là từ rất thông dụng tạo từ 작용.