Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

감동적

gamdongjeok

감동적이에요 · 감동적인 (+noun)

cảm động, xúc động, truyền cảm hứng

Ví dụ

할머니가 들려주신 이야기는 정말 감동적이었어요.

Câu chuyện bà kể thật sự rất cảm động.

Thành phần từ

감 cảm동 động적 -tính

-적 = "mang tính": 감동적, 긍정적, 경제적. Hán Việt: cảm động đích.