감동적이에요 · 감동적인 (+noun)
cảm động, xúc động, truyền cảm hứng
Ví dụ
할머니가 들려주신 이야기는 정말 감동적이었어요.
Câu chuyện bà kể thật sự rất cảm động.
Thành phần từ
감 cảm+동 động+적 -tính
-적 = "mang tính": 감동적, 긍정적, 경제적. Hán Việt: cảm động đích.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
감동적이에요 · 감동적인 (+noun)
cảm động, xúc động, truyền cảm hứng
Ví dụ
할머니가 들려주신 이야기는 정말 감동적이었어요.
Câu chuyện bà kể thật sự rất cảm động.
Thành phần từ
-적 = "mang tính": 감동적, 긍정적, 경제적. Hán Việt: cảm động đích.
Từ liên quan