연주가 · 연주를
sự biểu diễn (nhạc cụ), trình tấu
Ví dụ
그 피아니스트의 연주는 정말 아름다웠어요.
Màn trình diễn của nghệ sĩ piano đó thật tuyệt đẹp.
Thành phần từ
연 diễn+주 tấu nhạc
Nghĩa đen là "diễn và tấu". Hán Việt: diễn tấu — dùng như tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dùng 연주하다 cho nhạc cụ trong văn trang trọng; trong lời nói hằng ngày, 피아노를 치다 hay 기타를 치다 phổ biến hơn.
Từ liên quan