Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

연주

yeonju

연주가 · 연주를

sự biểu diễn (nhạc cụ), trình tấu

Ví dụ

그 피아니스트의 연주는 정말 아름다웠어요.

Màn trình diễn của nghệ sĩ piano đó thật tuyệt đẹp.

Thành phần từ

연 diễn주 tấu nhạc

Nghĩa đen là "diễn và tấu". Hán Việt: diễn tấu — dùng như tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng 연주하다 cho nhạc cụ trong văn trang trọng; trong lời nói hằng ngày, 피아노를 치다 hay 기타를 치다 phổ biến hơn.