Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

통화 중

tonghwa jung

통화 중이에요 · 통화 중이라서 (because the line is busy)

đang nói chuyện điện thoại, máy bận

Ví dụ

전화했는데 계속 통화 중이었어요.

Mình gọi mà máy cứ bận suốt.

Thành phần từ

통 thông suốt화 nói중 giữa, đang

Nghĩa đen là "đang trong cuộc gọi"; -중 = đang: 회의 중, 수업 중. Hán Việt: thông thoại trung.