Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

급여

geubyeo [그벼]

급여가 · 급여를

tiền lương, lương

Ví dụ

우리 회사 급여는 매달 25일에 들어옵니다.

Lương của công ty mình được trả vào ngày 25 hằng tháng.

Thành phần từ

급 cấp, cho여 trao

Nghĩa đen là "thứ được trao" cho người lao động. Hán Việt: cấp dữ (chữ "cấp" như trong "cung cấp").

Bạn nên biết

급여 là từ trang trọng, dùng trong giấy tờ; khi nói chuyện người ta thường nói 월급.